Hôm qua
Tâm Ngắm
-
Imported Profile 1
0;c;1;P;c;6;o;1;d;1;z;3;f;0;0t;1;0l;1;0v;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
bialy pizdzik
0;P;u;000000FF;h;0;f;0;0t;1;0l;4;0v;4;0o;1;0a;1;0f;0;1t;3;1o;2;1a;1;1m;0;1f;0
-
czarny krzyzyk
0;s;1;P;c;8;u;000000FF;h;0;b;1;f;0;0l;7;0g;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
-
baisc
0;P;c;1;u;000000FF;h;0;f;0;0l;4;0v;4;0o;2;0a;1;0f;0;1b;0
-
Imported Crosshair 12-06-2025 16:47:48
0;P;c;8;h;0;b;1;0t;1;0l;4;0v;4;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0
-
csgo
0;P;c;4;o;1;d;1;z;1;0t;1;0l;2;0v;2;0o;2;0a;1;0e;0.25;1l;0;1v;0;1a;0;1m;0;1f;0
-
Imported Crosshair 04-11-2026 03:14:07
0;p;0;s;1;P;u;0FFF00FF;o;1;f;0;m;1;0t;1;0l;3;0v;3;0g;1;0o;1;0a;1;0f;0;1b;0;A;c;5;o;1;d;1;z;3;0b;0;1b;0;S;c;0;s;0.808;o;1
-
kropka
0;P;o;1;d;1;0t;4;0l;1;0v;1;0o;0;0a;1;0f;0;1b;0
| Xoay bản đồ theo người chơi | Xoay vòng |
| Đổi hướng bản đồ theo phe hiện tại | Tùy Theo Phe |
| Luôn giữ người chơi ở giữa bản đồ thu nhỏ | Tắt |
| Kích cỡ Bản đồ thu nhỏ | 0.884 |
| Phóng to/Thu nhỏ bản đồ thu nhỏ | 1 |
| Hiện khoảng nhìn trong bản đồ nhỏ | Bật |
| Hiển thị tên khu vực trên bản đồ | Luôn luôn |
G_G
| DPI | 800 |
| Độ nhạy: Ngắm | 0.57 |
| Hiệu chỉnh độ nhạy ống ngắm | 1.001 |
| Polling Rate | 1000 Hz |
| Hiệu Chỉnh Độ Nhạy Ngắm ADS | 1.001 |
| Đảo Ngược Chiều Di Chuột | Tắt |
| Bộ Đệm Tín Hiệu Đầu Vào Thô | Bật |
| Chế độ hiển thị | Chế độ toàn màn hình |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ Trễ Thấp NVIDIA Reflex | Bật + Tăng Cường |
| Kết xuất đa luồng | Bật |
| Chất lượng hiển thị vật thể | Thấp |
| Chất lượng kết cấu ảnh | Thấp |
| Chất lượng chi tiết | Thấp |
| Chất lượng giao diện người dùng | Trung bình |
| Làm mờ nét | Tắt |
| VSync | Tắt |
| Khử răng cưa | Khử răng cưa FXAA |
| Bộ lọc bất đẳng hướng AF | 1x |
| Cải thiện độ rõ hình ảnh | Tắt |
| [BETA] Tính năng tăng độ nét thử nghiệm | Tắt |
| Chói sáng | Tắt |
| Biến dạng ảnh | Tắt |
| Hiển thị rọi bóng | Tắt |
| Màu đánh dấu đối thủ | Vàng (Mù màu xanh lá) |
ĐIỀU KHIỂN
| Kỹ năng 1 | V |
| Kỹ năng 2 | E |
| Kỹ năng 3 | Chuột phụ |
| Chiêu cuối | X |
| Tương tác | F |
| Nhảy | Cuộn lênCuộn xuống |
| Ngồi | Ctrl trái |
| Thay đạn | RNone |
| Trang bị Vũ khí Chính | 1 |
| Trang bị Vũ Khí Phụ | 2 |
| Trang bị Vũ Khí Cận Chiến | 3 |
| Trang bị Spike | 4 |
| Bỏ Vũ Khí | G |
| Trang bị vũ khí sử dụng gần nhất | Q |